Chọn sim phong thủy hợp mệnh, sim phong thủy hợp tuôi

Sim phong thủy vật khí hộ thân luôn bên mình

  • 0

  • 0792.444.558

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 5,380,000

    Đặt sim

  • 1

  • 0843.70.7676

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,500,000

    Đặt sim

  • 2

  • 0827.90.7799

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 9,890,000

    Đặt sim

  • 3

  • 0829.89.9898

  • Thuần Ly

    (離 lí)

  • Trạch Phong Đại Quá

    (大過 dà guò)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 36,890,000

    Đặt sim

  • 4

  • 0896.87.1199

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Hỏa

  • 6,379,000

    Đặt sim

  • 5

  • 0837.46.9191

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 3,999,000

    Đặt sim

  • 6

  • 0827.36.7799

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 13,000,000

    Đặt sim

  • 7

  • 0867.519.679

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 3,990,000

    Đặt sim

  • 8

  • 0769.168.589

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,800,000

    Đặt sim

  • 9

  • 0845.76.8181

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 3,999,000

    Đặt sim

  • 10

  • 0813.06.7799

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 12,890,000

    Đặt sim

  • 11

  • 0782.330.079

  • Lôi Hỏa Phong

    (豐 fēng)

  • Trạch Phong Đại Quá

    (大過 dà guò)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 3,890,000

    Đặt sim

  • 12

  • 0776.368.589

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,800,000

    Đặt sim

  • 13

  • 0843.89.8585

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,890,000

    Đặt sim

  • 14

  • 0823.76.7799

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 9,890,000

    Đặt sim

  • 15

  • 0796.186.589

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,800,000

    Đặt sim

  • 16

  • 0834.09.8585

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 3,999,000

    Đặt sim

  • 17

  • 0819.80.7799

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 9,890,000

    Đặt sim

  • 18

  • 0849.303.579

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 3,790,000

    Đặt sim

  • 19

  • 0766.279.589

  • Phong Thủy Hoán

    (渙 huàn)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,800,000

    Đặt sim

  • 20

  • 0849.10.8585

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 3,999,000

    Đặt sim

  • 21

  • 0857.60.7799

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 9,890,000

    Đặt sim

  • 22

  • 0782.357.899

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 5,380,000

    Đặt sim

  • 23

  • 0843.70.8585

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 3,999,000

    Đặt sim

  • 24

  • 0856.70.7799

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 9,890,000

    Đặt sim

  • 25

  • 0763.79.1188

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Hỏa

  • 6,579,000

    Đặt sim

  • 26

  • 0849.12.7575

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Hỏa

  • 3,999,000

    Đặt sim

  • 27

  • 0856.61.7799

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 9,890,000

    Đặt sim

  • 28

  • 0979.922.668

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 40,900,000

    Đặt sim

  • 29

  • 0702.377.789

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 13,580,000

    Đặt sim

  • 30

  • 0835.06.6363

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,368,000

    Đặt sim

  • 31

  • 0838.70.7799

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,000,000

    Đặt sim

  • 32

  • 0765.035.789

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 9,600,000

    Đặt sim

  • 33

  • 0849.90.6363

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thổ

  • 4,368,000

    Đặt sim

  • 34

  • 0836.09.7799

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Sim hợp mệnh Mộc

  • 10,168,000

    Đặt sim

  • 35

  • 0787.022.239

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Hỏa

  • 4,680,000

    Đặt sim

  • 36

  • 0835.60.6363

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,789,000

    Đặt sim

  • 37

  • 0832.76.7799

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 9,890,000

    Đặt sim

  • 38

  • 0788.055.179

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Hỏa

  • 4,369,000

    Đặt sim

  • 39

  • 0833.70.6363

  • Phong Trạch Trung Phu

    (中孚 zhōng fú)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thổ

  • 4,368,000

    Đặt sim

  • 40

  • 0886.692.379

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 3,990,000

    Đặt sim

  • 41

  • 0704.45.7788

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,080,000

    Đặt sim

  • 42

  • 0839.01.6363

  • Lôi Hỏa Phong

    (豐 fēng)

  • Trạch Phong Đại Quá

    (大過 dà guò)

  • Sim hợp mệnh Hỏa

  • 4,789,000

    Đặt sim

  • 43

  • 0886.011.879

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 3,990,000

    Đặt sim

  • 44

  • 0789.26.7777

  • Thuần Đoài

    (兌 duì)

  • Phong Hỏa Gia Nhân

    (家人 jiā rén)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 54,000,000

    Đặt sim

  • 45

  • 0793.45.7788

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 9,980,000

    Đặt sim

  • 46

  • 0843.96.6363

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Thổ

  • 4,368,000

    Đặt sim

  • 47

  • 0914.055.879

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 4,280,000

    Đặt sim

  • 48

  • 0779.72.8800

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Hỏa

  • 4,780,000

    Đặt sim

  • 49

  • 0845.96.6363

  • Trạch Địa Tụy

    (萃 cuì)

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Sim hợp mệnh Kim

  • 4,368,000

    Đặt sim

 

01 Tháng 07 năm 2022 (Dương lịch)

3

6-2022. Ngày hoàng đạo

Giờ hoàng đạo :Tí, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Xem bói số điện thoại

Sim bạn đang dùng có mang lại nhiều may mắn, tài lộc cho bạn không? Thử xem "Thầy phong thủy" nói gì về bạn nhé.

Bói tình duyên

Đoạn văn nói về tình yêu



Sim hợp mệnh

 

如果您仍然无法找到风水卡,请致电 0866.00.5799 寻求帮助

越南风水应用研究中心

欢迎客户访问网站:   PhongThuySim.Vn。女士们先生们,理论的应用 - 寻找风水模拟的五个要素,看风水模拟,以及占卜电话号码,正受到很多人的特别关注。几年前,大家都认为sim卡一定要美观,好记,才能顺利工作。但是,近年来,中心成功研发了一款电话号码占卜工具,可以帮助您了解一个电话号码,除了外观漂亮之外,是否有好的星座运势。有阴阳,序列的面值是否与客户的面值匹配。所有这些点的收敛可以得出结论,该 sim 是否适合新客户。我们会告诉您曾经,现在和即将购买的sim卡,如何根据风水-五行选择sim卡,适合您年龄的sim卡,以协调客户的星座和命运,协调凶兆,帮助您工作发展。良好的成长,好运和幸福。来到风水模拟,您将使用最标准的模拟人生风水测试软件工具。典型的工具包括: Tra Sim Phong Thuy  - Cham Diem Sim -查看电话号码 Tot Hay Xau,这 3 个工具将帮助您查找您正在使用的电话 sim 卡的号码,查看您的电话号码、风水 sim 号码或电话号码. 对话是否适合年龄,根据风水专家,根据风水专家。本网站由中心长期投入研究,为了给您带来最好的使用匹配的SIM卡,我们期待得到您对中心工作的支持和更多改进的建议。