Chọn sim phong thủy hợp mệnh, sim phong thủy hợp tuôi

Sim phong thủy hợp nữ mệnh thủy

  • 0

  • 0911366886

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 26,800,000

    Đặt sim

  • 1

  • 0961.93.8668

  • Thiên Sơn Độn

    (遯 dùn)

  • Thiên Phong Cấu

    (姤 gòu)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 22,800,000

    Đặt sim

  • 2

  • 0961.93.8668

  • Thiên Sơn Độn

    (遯 dùn)

  • Thiên Phong Cấu

    (姤 gòu)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 22,800,000

    Đặt sim

  • 3

  • 0886.653.653

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 16,800,000

    Đặt sim

  • 4

  • 0886.653.653

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 16,800,000

    Đặt sim

  • 5

  • 0973907878

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 16,800,000

    Đặt sim

  • 6

  • 0931779668

  • Thuần Chấn

    (震 zhèn)

  • Thủy Sơn Kiển

    (蹇 jiǎn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 16,800,000

    Đặt sim

  • 7

  • 0965.986.968

  • Thuần Tốn

    (巽 xùn)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 15,000,000

    Đặt sim

  • 8

  • 0965.986.968

  • Thuần Tốn

    (巽 xùn)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 15,000,000

    Đặt sim

  • 9

  • 0969.34.66.88

  • Hỏa Địa Tấn

    (晉 jìn)

  • Thủy Sơn Kiển

    (蹇 jiǎn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 13,900,000

    Đặt sim

  • 10

  • 0969.34.66.88

  • Hỏa Địa Tấn

    (晉 jìn)

  • Thủy Sơn Kiển

    (蹇 jiǎn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 13,900,000

    Đặt sim

  • 11

  • 0965.91.66.88

  • Thuần Tốn

    (巽 xùn)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 13,800,000

    Đặt sim

  • 12

  • 0965916688

  • Thuần Tốn

    (巽 xùn)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 13,800,000

    Đặt sim

  • 13

  • 0965.91.66.88

  • Thuần Tốn

    (巽 xùn)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 13,800,000

    Đặt sim

  • 14

  • 0971037878

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 13,800,000

    Đặt sim

  • 15

  • 0976191368

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 13,800,000

    Đặt sim

  • 16

  • 0971037878

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 13,800,000

    Đặt sim

  • 17

  • 0911866368

  • Hỏa Phong Đỉnh

    (鼎 dǐng)

  • Trạch Thiên Quải

    (夬 guài)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 18

  • 0916487986

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 19

  • 0961868386

  • Địa Sơn Khiêm

    (謙 qiān)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 20

  • 0971.30.7878

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 21

  • 0941.779.788

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Hỏa Thủy Vị Tế

    (未濟 wèi jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 22

  • 0901.639.668

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 23

  • 0941.779.788

  • Phong Sơn Tiệm

    (漸 jiàn)

  • Hỏa Thủy Vị Tế

    (未濟 wèi jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 24

  • 0901.639.668

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 25

  • 0961867968

  • Địa Lôi Phục

    (復 fù)

  • Thuần Khôn

    (坤 kūn)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 26

  • 0981568669

  • Sơn Hỏa Bí

    (賁 bì)

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 27

  • 0946.21.1368

  • Phong Hỏa Gia Nhân

    (家人 jiā rén)

  • Hỏa Thủy Vị Tế

    (未濟 wèi jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 28

  • 0946.21.1368

  • Phong Hỏa Gia Nhân

    (家人 jiā rén)

  • Hỏa Thủy Vị Tế

    (未濟 wèi jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 29

  • 0971.30.7878

  • Lôi Thủy Giải

    (解 xiè)

  • Thủy Hỏa Ký Tế

    (既濟 jì jì)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,800,000

    Đặt sim

  • 30

  • 0946.13.5678

  • Lôi Phong Hằng

    (恆 héng)

  • Trạch Thiên Quải

    (夬 guài)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,600,000

    Đặt sim

  • 31

  • 0911668568

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Thuần Càn

    (乾 qián)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,600,000

    Đặt sim

  • 32

  • 0946.13.5678

  • Lôi Phong Hằng

    (恆 héng)

  • Trạch Thiên Quải

    (夬 guài)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,600,000

    Đặt sim

  • 33

  • 0965.31.8386

  • Sơn Trạch Tổn

    (損 sǔn)

  • Địa Lôi Phục

    (復 fù)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,500,000

    Đặt sim

  • 34

  • 0965.31.8386

  • Sơn Trạch Tổn

    (損 sǔn)

  • Địa Lôi Phục

    (復 fù)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,500,000

    Đặt sim

  • 35

  • 0971598686

  • Thủy Phong Tỉnh

    (井 jǐng)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 12,000,000

    Đặt sim

  • 36

  • 0915.779.768

  • Thủy Phong Tỉnh

    (井 jǐng)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 37

  • 0901.63.79.68

  • Địa Thiên Thái

    (泰 tài)

  • Lôi Trạch Quy Muội

    (歸妹 guī mèi)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 38

  • 0961.679.669

  • Thủy Phong Tỉnh

    (井 jǐng)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 39

  • 0961.69.65.68

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 40

  • 0915.779.768

  • Thủy Phong Tỉnh

    (井 jǐng)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 41

  • 0917.663.683

  • Sơn Trạch Tổn

    (損 sǔn)

  • Địa Lôi Phục

    (復 fù)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 42

  • 0961.679.669

  • Thủy Phong Tỉnh

    (井 jǐng)

  • Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 43

  • 0961.69.65.68

  • Thủy Trạch Tiết

    (節 jié)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 44

  • 0901.63.79.68

  • Địa Thiên Thái

    (泰 tài)

  • Lôi Trạch Quy Muội

    (歸妹 guī mèi)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 45

  • 0966686379

  • Hỏa Thiên Đại Hữu

    (大有 dà yǒu)

  • Trạch Thiên Quải

    (夬 guài)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 46

  • 01276368368

  • Địa Trạch Lâm

    (臨 lín)

  • Địa Lôi Phục

    (復 fù)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 47

  • 0916698678

  • Thuần Khảm

    (坎 kǎn)

  • Sơn Lôi Di

    (頤 yí)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 48

  • 0868236286

  • Địa Thiên Thái

    (泰 tài)

  • Lôi Trạch Quy Muội

    (歸妹 guī mèi)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim

  • 49

  • 0917.663.683

  • Sơn Trạch Tổn

    (損 sǔn)

  • Địa Lôi Phục

    (復 fù)

  • Sim hợp mệnh Thủy

  • 10,800,000

    Đặt sim



29 Tháng 04 năm 2017 (Dương lịch)

4

4-2017. Ngày hoàng đạo

Giờ hoàng đạo :Tý,Sửu,Dần,Mão

Xem bói số điện thoại

Sim bạn đang dùng có mang lại nhiều may mắn, tài lộc cho bạn không? Thử xem "Thầy phong thủy" nói gì về bạn nhé.

Bói tình duyên

Đoạn văn nói về tình yêu



Sim hợp mệnh